HNUE Journal of Science Hanoi National University of Education
Not a member yet
606 research outputs found
Sort by
THE SURVEY OF 10th GRADE STUDENTS\u27 INTEREST IN LEARNING CHEMISTRY AT PHU BAI HIGH SCHOOL IN HUE: AN EXPERIMENTAL STUDY
Under the 2018 General Education Program in Vietnam, Chemistry has transitioned into an elective subject at the upper secondary level. Despite its importance, student enrollment has declined, largely due to perceptions of the subject as abstract and cognitively demanding. This study investigates the learning interest in Chemistry among 62 tenth-grade students at Phu Bai High School (Hue) and examines the influence of gender and academic proficiency. A 13-item questionnaire encompassing four components - emotion, value, understanding, and participation - was administered using a 5-point Likert scale. Data were analyzed using SPSS, employing descriptive statistics and the Mann-Whitney U test. The results indicate a moderate to high level of interest; while academic level significantly influenced self-perceived competence, gender showed no significant effect. These findings emphasize the necessity of experiential pedagogical approaches, such as animated visualizations and microscale experiments, to further bolster student engagement. Although limited in scope, this study provides a foundational basis for further research on Chemistry education in the Vietnamese context.Trong bối cảnh môn Hóa học ở cấp Trung học phổ thông (THPT) trở thành môn lựa chọn theo Chương trình GDPT 2018, tỉ lệ học sinh lựa chọn môn học này có xu hướng giảm do bị đánh giá là khô khan, trừu tượng. Nghiên cứu này nhằm khảo sát mức độ hứng thú học tập môn Hóa học của 62 học sinh lớp 10 tại Trường THPT Phú Bài (Huế), đồng thời phân tích ảnh hưởng của giới tính và trình độ đầu vào đến mức độ hứng thú trong bối cảnh lớp học cụ thể. Phương pháp điều tra được sử dụng với bảng hỏi gồm 13 tiêu chí thuộc 4 thành phần: cảm xúc, giá trị môn học, hiểu biết và sự chủ động tham gia, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ. Dữ liệu được xử lí bằng SPSS qua thống kê mô tả và kiểm định Mann-Whitney U. Kết quả cho thấy học sinh có mức hứng thú trung bình khá; trình độ học tập đầu vào ảnh hưởng đến nhận thức năng lực bản thân, trong khi giới tính không tạo ra sự khác biệt đáng kể. Kết quả gợi mở việc cần đổi mới phương pháp dạy học theo hướng trực quan, như sử dụng phim hoạt hình và thí nghiệm lượng nhỏ, để nâng cao hứng thú học tập. Dù kết quả chỉ mang tính mô tả cho một nhóm cụ thể, nhưng có thể là cơ sở tham khảo cho các nghiên cứu tiếp theo trên quy mô rộng hơn
SUSTAINABLE DEVELOPMENT OF AQUACULTURE LIVELIHOODS IN COASTAL AREAS OF NAM DINH IN THE CONTEXT OF CLIMATE CHANGE
Nuôi trồng thủy sản là một trong những sinh kế chủ đạo tại vùng ven biển Nam Định nhưng đang đứng trước nhiều thách thức cả về tự nhiên và kinh tế; trong đó biến đổi khí hậu là một yếu tố làm gia tăng rủi ro. Dựa trên khung phân tích sinh kế của DFID, nghiên cứu này tập trung đánh giá thực trạng phát triển sinh kế nuôi trồng thủy sản tại vùng ven biển Nam Định thông qua phỏng vấn sâu các cán bộ, chuyên gia tại các địa phương vào tháng 6 - 8/2024 và số liệu thống kê trong giai đoạn 2010 - 2023. Kết quả cho thấy người dân chủ yếu sử dụng mô hình nuôi truyền thống, hiệu quả nhưng rủi ro cao, dễ bị tổn thương trước dịch bệnh và biến động thị trường; đặc biệt là rủi ro về thời tiết do biến đổi khí hậu. Hạn chế về vốn, kĩ thuật và liên kết tiêu thụ cũng cản trở việc mở rộng quy mô sản xuất. Nghiên cứu đề xuất các giải pháp góp phần định hướng phát triển sinh kế nuôi trồng thủy sản bền vững cho cộng đồng ven biển Nam Định thích ứng với biến đổi khí hậu.Aquaculture is one of the primary livelihoods in the coastal areas of Nam Dinh but is currently facing numerous challenges, both environmental and economic, with climate change further increasing these risk. Based on the DFID Sustainable Livelihoods Framework, this study aims to assess the current status of aquaculture livelihood development in the coastal areas of Nam Dinh. Through in-depth interviews with local officials and experts conducted between June and August 2024, together with statistical data from 2010–2023, the findings reveal that most farmers rely on traditional farming methods which are effective but involve high risks and are highly vulnerable to diseases and market fluctuations - particularly weather-related risks intensified by climate change. In addition, constraints in access to capital, technology, and market linkages hinder the expansion of production. The study proposes a range of solutions to guide the sustainable development of aquaculture-based livelihoods for coastal communities in Nam Dinh, with a focus on enhancing climate change adaptation
CLIMATE CHANGE COMMUNICATION - FROM A GLOBAL PERSPECTIVE: CURRENT STATUS, TRENDS,AND SOLUTIONS
Nghiên cứu này phân tích thực trạng, xu hướng và giải pháp trong truyền thông về biến đổi khí hậu (BĐKH) từ góc nhìn toàn cầu. Truyền thông về BĐKH đã phát triển từ việc chỉ tập trung vào dữ liệu khoa học sang phương pháp tiếp cận lấy công chúng làm trung tâm. Tuy nhiên, lĩnh vực này vẫn đối mặt với những thách thức lớn, bao gồm sự phân cực chính trị trong nhận thức về BĐKH, sự lan truyền của thông tin sai lệch trên nền tảng số và khó khăn trong việc diễn giải các nội dung khoa học phức tạp. Trong bối cảnh Việt Nam là một trong những quốc gia chịu tác động nặng nề nhất từ BĐKH, việc nâng cao hiệu quả truyền thông là cấp thiết. Nghiên cứu đề xuất tận dụng công nghệ số, xây dựng hệ thống kiểm chứng thông tin, điều chỉnh thông điệp phù hợp với từng nhóm đối tượng và tăng cường hợp tác giữa các bên liên quan nhằm đảm bảo truyền tải thông tin chính xác, từ đó góp phần thay đổi nhận thức và thúc đẩy các hành động thích ứng với BĐKH.This study examined the current status, trends, and solutions in climate change communication (CCC) from a global perspective, with a focus on its practical implementation in Vietnam. CCC has evolved from a primary focus on scientific data to a more audience-centered approach, incorporating visual storytelling. However, this field faces significant challenges, including political polarization in climate change perceptions, the spread of misinformation on digital platforms, and difficulties in translating complex scientific content into accessible messages. Given that Vietnam is among the most climate-vulnerable countries, improving the effectiveness of CCC remained imperative. This study proposes leveraging digital technology, establishing fact-checking mechanisms, tailoring communication messages for specific audience groups, and strengthening collaboration among stakeholders to ensure accurate information dissemination, ultimately fostering public awareness and promoting adaptive responses to climate change
CHINA\u27S PUBLIC DIPLOMACY AND INTERNATIONAL PERCEPTION SHAPING STRATEGY IN THE BELT AND ROAD INITIATIVE AND POLICY IMPLICATIONS FOR VIETNAM
Bài viết này phân tích vai trò kép của Sáng kiến Vành đai và con đường: vừa là động lực thúc đẩy kết nối kinh tế, vừa là phương tiện hữu hiệu để định hình hình ảnh quốc gia, lan tỏa mô hình phát triển và mở rộng ảnh hưởng chính trị của Trung Quốc trên trường quốc tế. Nghiên cứu sử dụng khung lý thuyết về quyền lực mềm và quyền lực sắc bén để đánh giá các cơ chế tuyên truyền của BRI, bao gồm việc xây dựng mạng lưới truyền thông, thâm nhập học thuật, và ngoại giao số. Kết quả nghiên cứu cho thấy BRI đã thành công trong việc tạo dựng một hệ sinh thái ảnh hưởng đa chiều, biến các dự án hạ tầng thành công cụ quảng bá tầm nhìn và giá trị của Trung Quốc. Tuy nhiên, sáng kiến này cũng đặt ra những thách thức đáng kể về an ninh, chủ quyền và rủi ro nợ công đối với các quốc gia tham gia, đặc biệt là Việt Nam. Từ đó, bài viết đề xuất các hàm ý chính sách quan trọng cho Việt Nam, nhấn mạnh sự cần thiết của một cách tiếp cận thận trọng, cân bằng, nhằm tối đa hóa cơ hội phát triển đồng thời giảm thiểu các rủi ro chiến lược và bảo vệ lợi ích quốc gia cốt lõi.This article analyzes the dual role of the Belt and Road Initiative (BRI) as both a framework for promoting economic connectivity and a mechanism for shaping China\u27s national image, disseminating its development model, and expanding its international influence. The study utilizes the theoretical framework of soft power and sharp power to evaluate the BRI\u27s propaganda mechanisms, including the establishment of media networks, academic infiltration, and digital diplomacy. The findings suggest that the BRI has successfully created a multidimensional ecosystem of influence, transforming infrastructure projects into a tool for promoting China\u27s vision and values. However, the initiative also poses potential challenges related to security, sovereignty, and debt risks for participating countries, especially Vietnam. Based on this analysis, the article proposes policy implications for Vietnam, emphasizing the importance of a cautious and balanced approach to maximize development opportunities while managing strategic risks and protecting core national interests
ECOLOGICAL ETHICS: TRAUMA AND HEALING IN CONTEMPORARY VIETNAMESE CHILDREN’S LITERATURE
Trẻ em là đối tượng dễ bị tổn thương và thường phải chịu tổn hại từ nhiều phía trong một xã hội đầy bất ổn. Với tâm hồn thuần khiết, ngây thơ, sáng trong, các em thường tìm đến loài vật và cỏ cây như những người bạn để chữa lành nỗi đau. Biết lắng nghe tiếng muôn vật để đối thoại với nó, trẻ em cũng tạo ra một môi trường sinh thái nhân văn làm nền tảng cho sự sống của nhân loại. Vận dụng lí thuyết chấn thương kết hợp với phê bình sinh thái bài viết chỉ ra mối liên hệ giữa chấn thương, sinh thái và ngôn ngữ, nơi những đứa trẻ yếu đuối thường rơi vào tình trạng “mất lời”. Đồng thời, chúng tôi phân tích hiện tượng “chấn thương kép”, khi sự mất mát về tình cảm cộng hưởng với sự đổ vỡ sinh thái, khiến trẻ em rơi vào trạng thái cô đơn và bơ vơ. Từ đó, bài viết khẳng định sự cần thiết của việc kiến tạo đạo đức sinh thái như một con đường để chữa lành, giúp con người hướng đến đời sống an nhiên và hạnh phúc.Children are among the most vulnerable groups in society and often suffer harm from multiple directions in an unstable world. With their innocence and emotional sensitivity, they frequently turn to animals and plants as companions for healing their wounds. By listening to and interacting with the natural world, children also contribute to the creation of a humane ecological environment which forms an important foundation for human life. Drawing on trauma theory and ecocriticism, this article examines the intricate relationship between trauma, ecology, and language, in which fragile children often fall into a state of “ speechlessness.” At the same time, we examine the phenomenon of “double trauma,” whereby emotional loss intersects with ecological collapse, leaving children isolated and disconnected. From this perspective, the article highlights the importance of cultivating ecological ethics as a means of healing, thereby enabling humanity to live in greater peace and fulfillment
COGNITIVE LEARNING ENGAGEMENT IN FOURTH-YEAR MEDICAL STUDENTS AT CAN THO UNIVERSITY OF MEDICINE AND PHARMACY: LEVEL AND RELATED FACTORS
Tính tích cực nhận thức giữ vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả học tập và phát triển năng lực nghề nghiệp của sinh viên y khoa. Tuy nhiên, nhiều sinh viên vẫn thiếu chủ động do hạn chế về động cơ, năng lực cá nhân và phương pháp giảng dạy. Nghiên cứu này sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang có phân tích trên 300 sinh viên năm 4 Trường Đại học Y Dược Cần Thơ, năm học 2025. Kết quả cho thấy 34,7% sinh viên có mức tích cực nhận thức trung bình, 33,4% thấp và 31,7% cao. Tương tác lớp học, tính tự chủ và thái độ đối phó ảnh hưởng đáng kể đến kết quả học tập, trong khi yếu tố dân tộc không có ý nghĩa. Nghiên cứu khuyến nghị phát triển giáo dục cá thể hóa và tăng cường tương tác học tập.Cognitive engagement is critical for enhancing learning effectiveness and professional competence among medical students. However, many remain passive due to constraints in motivation, individual capacity, and teaching methods. This cross-sectional analytical study assessed 300 fourth-year students at Can Tho University of Medicine and Pharmacy (academic year 2025). Results showed that 34.7% of students reported moderate, 33.4% low, and 31.7% high engagement. Classroom interaction, self-regulation, and coping strategies significantly influenced outcomes, while ethnicity had no effect. Personalized education and enhanced interactive learning are recommended to improve training quality
“EXPLOITATION AND CONTROL”: FRENCH COLONIAL POLICY IN HAI DUONG FROM THE LATE 19TH TO EARLY 20TH CENTURY
Bài viết tập trung nghiên cứu chính sách cai trị của Pháp tại Hải Dương từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, trong bối cảnh tỉnh nằm dưới chế độ “bảo hộ” theo các Hiệp ước Harmand (1883) và Patenôtre (1884). Qua đó, bài viết làm rõ hệ thống chính sách cai trị về chính trị, quân sự, kinh tế và văn hóa nhằm tăng cường kiểm soát và bóc lột một cách hiệu quả hơn. Trên cơ sở phân tích, so sánh tư liệu tiếng Pháp và tiếng Việt, kết hợp phương pháp lịch sử - logic, bài viết chỉ ra cơ chế vận hành của bộ máy cai trị. Kết quả cho thấy Pháp thiết lập hệ thống thống trị toàn diện, kiểm soát chặt đời sống chính trị - xã hội. Hải Dương trở thành trung tâm khai thác kinh tế quan trọng ở Bắc Kỳ, tạo bối cảnh cho sự chuyển biến của các phong trào yêu nước ở Hải Dương giai đoạn trước năm 1930.This article examines French colonial policy in Hai Duong from the late 19th to the early 20th centuries, when the province was placed under a "protectorate" regime following the Harmand Treaty (1883) and the Patenôtre Treaty (1884). It analyzes the system of political, military, economic, and cultural policies implemented to strengthen colonial control and exploitation. Based on the analysis and comparison of French and Vietnamese sources, combined with historical and logical methods, the article clarifies the operating mechanisms of the colonial administrative apparatus. The results show that France established a comprehensive system of rule that tightly controlled political and social life. Hai Duong became an important economic exploitation center in Northern Vietnam, creating the conditions for the transformation of patriotic movements in Hai Duong before 1930
PROPOSING THE APPLICATION OF THE SQ3R STRATEGY IN TEACHING INFORMATIONAL TEXT READING COMPREHENSION AT THE HIGH SCHOOL LEVEL
Từ việc nghiên cứu lí thuyết về chiến thuật SQ3R và một số yêu cầu về dạy đọc văn bản thông tin (VBTT) trong Chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn 2018 (CT Ngữ văn 2018), bài viết đề xuất cách thức vận dụng chiến thuật SQ3R vào thiết kế hoạt động dạy đọc ở từng giai đoạn nhằm phát triển năng lực đọc hiểu VBTT cho học sinh (HS) cấp trung học phổ thông (THPT). Qua tổ chức thực nghiệm sư phạm, nghiên cứu đã bước đầu khẳng định được tính khả thi và hiệu quả của quy trình đã đề xuất trong việc giúp HS phát triển năng lực đọc hiểu VBTT. Nghiên cứu này nhằm góp phần nâng cao hiệu quả dạy học đọc hiểu VBTT trong nhà trường phổ thông theo CT Ngữ văn 2018 hiện nay.Based on the theoretical review of the SQ3R strategy and the instructional requirements for teaching informational text reading in the 2018 General Education Curriculum for Literature, this article proposes an approach to applying the SQ3R strategy to the design of reading instruction activities at each instructional stage, with the aim of developing high school students’ informational text reading comprehension competence. Through pedagogical experimentation, the study provides initial evidence of the feasibility and effectiveness of the proposed instructional measures in supporting students\u27 development of informational text reading comprehension. This study contributes to improving the effectiveness of teaching informational text reading comprehension in high schools according to the 2018 General Education Curriculum for Literature
A REVIEW OF MEASUREMENT PROPERTIES OF INTELLIGENCE ASSESSMENT TOOLS FOR CHILDREN
Mục đích của nghiên cứu này là tổng quan và so sánh hệ thống các đặc tính đo lường (độ tin cậy, độ hiệu lực) và phạm vi ứng dụng của năm công cụ đánh giá trí tuệ trẻ em phổ biến: WISC-V, SB-5, RPM, KABC-II và UNIT-2. Bằng phương pháp tổng quan tài liệu theo hướng tiếp cận hệ thống kết hợp phân tích so sánh, nghiên cứu tổng hợp và đánh giá khách quan các bằng chứng học thuật liên quan đến năm thang đo trên. Kết quả cho thấy WISC-V, SB-5 và KABC-II là các công cụ toàn diện, có độ tin cậy và hiệu lực cao, phù hợp cho chẩn đoán lâm sàng và can thiệp giáo dục chuyên sâu. Trong khi đó, RPM và UNIT-2 tỏ ra vượt trội trong sàng lọc quy mô lớn và đánh giá đối tượng đặc thù nhờ ưu thế phi ngôn ngữ và tính công bằng văn hóa. Nghiên cứu kết luận rằng việc lựa chọn công cụ tối ưu phải dựa trên mục tiêu đánh giá cụ thể, đặc điểm cá nhân của trẻ và bối cảnh thực tế, đồng thời nhấn mạnh vai trò quyết định của chuyên gia trong việc diễn giải kết quả.The purpose of this study is to systematically review and compare the measurement properties (reliability and validity) and application scope of five commonly used intelligence assessment tools for children: WISC-V, SB-5, RPM, KABC-II, and UNIT-2. Using a systematic literature review combined with a comparative analysis approach, the study synthesizes and objectively evaluates academic evidence related to these five individual intelligence scales. The results indicate that WISC-V, SB-5, and KABC-II are comprehensive tools with high reliability and validity, suitable for clinical diagnosis and specialized educational interventions. In contrast, RPM and UNIT-2 demonstrate advantages in large-scale screening and assessment of specific populations due to their nonverbal nature and cultural fairness. The study concludes that selecting the most appropriate tool should be based on specific assessment objectives, individual child characteristics, and contextual factors, while emphasizing the critical role of professional expertise in interpreting results
MULTILATERAL DEFENSE DIPLOMACY IN THE CONTEXT OF INTERNATIONAL INTEGRATION: VIETNAM’S PARTICIPATION IN UNITED NATIONS PEACEKEEPING OPERATIONS (2014–2024)
Bài viết phân tích quan điểm đối ngoại quốc phòng của Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế thông qua thực tiễn tham gia hoạt động gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc giai đoạn 2014 - 2024. Dữ liệu thực chứng cho thấy, xếp hạng đóng góp theo quốc gia của Việt Nam cho lực lượng gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc tăng từ 116/122 lên 37/120, với nhiều lượt cá nhân và 06 bệnh viện dã chiến cấp 2, 01 đội công binh đã được triển khai. Bài viết lập luận rằng tham gia gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc là minh chứng điển hình cho hình thức đối ngoại quốc phòng đa phương, phản ánh xu hướng quốc tế hóa lợi ích an ninh - quốc phòng của Việt Nam. Đồng thời việc chuyển từ vai trò quan sát sang tham gia thực địa vào lực lượng gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc vừa góp phần nâng cao vị thế, uy tín của Việt Nam trên các diễn đàn quốc phòng đa phương, vừa tạo điều kiện để Việt Nam tiếp thu, thích ứng với chuẩn mực quốc tế và củng cố lòng tin chiến lược với các đối tác. Bài viết cũng cho thấy tham gia gìn giữ hòa bình đã trở thành một bộ phận quan trọng trong chiến lược hội nhập quốc tế toàn diện của Việt Nam.This article analyzes Vietnam’s defense diplomacy in the context of international integration through its participation in United Nations peacekeeping operations during the period 2014-2024. Empirical evidence demonstrates a substantial improvement in Vietnam’s ranking among contributing countries United Nations peacekeeping operations, advancing from 116/122 to 37/120. This progress is reflected in multiple individual deployments, the dispatch of six Level-2 field hospitals, and one engineering unit. The article argues that engagement in UN peacekeeping constitutes a representative form of multilateral defense diplomacy, reflecting the internationalization of Vietnam’s security and defense interests. Moreover, the transition from observer status to direct field deployment has both enhanced Vietnam’s position and reputation in multilateral defense forums, while creating opportunities for the country to internalize international norms and consolidate strategic trust with partners. The article demonstrates that participation in peacekeeping has become an essential component of Vietnam’s comprehensive strategy for international integration