Ho Chi Minh City Open University Journal of Science
Not a member yet
16613 research outputs found
Sort by
Field Monitoring of Colostral BVDV-, BoHV-1-, and BRSV-Specific Serum Antibody Levels in Dairy Calves from Birth to Weaning Fed with Pasteurized Colostrum Pools Obtained from Vaccinated Dams
Background/Objectives: This study aimed to determine the changes in BVDV (bovine viral diarrhea virus), BoHV-1 (bovine herpesvirus-1), and BRSV (bovine respiratory syncytial virus) antibody levels until weaning in calves who ingested colostrum from vaccinated dairy cattle. Additionally, it aimed to measure the antibody levels induced by the vaccine administered before and after socialization after weaning. Methods: Exposure to respiratory viral and bacterial agents was monitored by PCR analysis using nasal swabs at regular intervals from birth to weaning (pre-colostral and after the 2nd, 7th, 15th, 25th, 35th, 45th, 55th, and 65th days). The levels of colostral BVDV, BoHV-1, and BRSV antibodies were monitored using an enzyme-linked immunosorbent assay (ELISA) at the same intervals from birth to weaning (pre-colostral and after the 2nd, 7th, 15th, 25th, 35th, 45th, 55th, and 65th days). Results: The highest level of maternal antibodies in the blood was detected on day 7. BoHV-1, BVDV, and BRSV antibody levels decreased steadily until weaning by 69.14%, 38%, and 53%, respectively. Conclusions: Vaccination strategies should be planned by considering the presence of maternally derived antibodies and minimizing stress that may negatively affect vaccine titers, thus maximizing vaccine efficacy in calves
Lan tỏa rủi ro đuôi giữa trái phiếu xanh và thị trường chứng khoán các nước ASEAN-6
This study explores the asymmetric tail risk spillover effect from green bonds (S&P Green Bond Index) to the ASEAN-6 stock markets (Vietnam, Thailand, the Philippines, Indonesia, Malaysia, and Singapore) from 2018 to 2024. By doing so, the GARCH-CQR model proposed by Tian et al. (2022) is used to capture the spillover effects of downside and upside tail risks based on the CoVaR, ΔCoVaR methods, and asymmetric copula functions (Clayton, Joe, Gumbel, Galambos, and Hüsler-Reiss). The findings provide clear evidence of both downside and upside tail risk spillovers from green bonds to the stock markets in these economies. Furthermore, the spillover effect from green bonds varies significantly over time and co-moves with substantial differences among the ASEAN-6 stock markets.Nghiên cứu nhằm làm rõ lan tỏa rủi ro đuôi giữa trái phiếu xanh (chỉ số S&P Green Bond) và thị trường chứng khoán các nước ASEAN-6 (Việt Nam, Thái Lan, Philippines, Indonesia, Malaysia, và Singapore) trong giai đoạn 2018 - 2024. Để làm rõ vấn đề trên, mô hình GARCH-CQR do Tian và cộng sự (2022) đề xuất được sử dụng nhằm nắm bắt lan tỏa rủi ro đuôi giảm giá và tăng giá dựa trên phương pháp CoVaR, ΔCoVaR và các hàm copula bất đối xứng (Clayton, Joe, Gumbel, Galambos, và Hüsler-Reiss). Kết quả nghiên cứu cho thấy lan tỏa rủi ro đuôi giữa trái phiếu xanh và thị trường chứng khoán các nước ASEAN-6 có sự thay đổi đáng kể theo thời gian và đạt mức cao nhất trong giai đoạn Covid-19. Ngoài ra, thị trường chứng khoán Singapore và Thái Lan ghi nhận lan tỏa rủi ro đuôi tăng giá cao hơn lan tỏa rủi ro đuôi giảm giá
Tác động của doanh nghiệp địa phương lên ý định quay về làm việc ở vùng nông thôn của sinh viên
This research examines local firms’ effects on attracting students to return and work in rural areas. Data are collected using a convenience sampling method through online platforms. The research sample includes 606 rural-born students majoring in business, management, and economics at Ho Chi Minh City universities. The estimated results from Generalized Structural Equation Modeling (GSEM) and Structural Equation Modeling (SEM) reveal that many local firms increase the students’ envision of better non-farm self-employment and wage-employment opportunities, thereby enhancing their intention to return to work in rural areas. Based on the findings, this research offers policy implications related to the development of local firms.Nghiên cứu này được thực hiện nhằm xem xét tác động của doanh nghiệp địa phương lên ý định quay về làm việc tại vùng nông thôn của sinh viên. Phương pháp lấy mẫu thuận tiện qua hình thức trực tuyến được sử dụng để thu thập dữ liệu. Mẫu nghiên cứu bao gồm 606 sinh viên sinh ra và lớn lên ở vùng nông thôn, hiện đang học các chuyên ngành kinh doanh, quản lý và kinh tế tại các trường Đại học ở Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả ước lượng từ Mô hình Cấu trúc Tuyến tính Tổng quát (GSEM) và Mô hình Cấu trúc Tuyến tính (SEM) cho thấy khi địa phương có nhiều doanh nghiệp thì sinh viên sẽ đánh giá cao cơ hội thành công trong việc tự sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp và cơ hội tiếp cận được các việc làm hưởng lương tốt; từ đó thúc đẩy ý định quay về địa phương để làm việc. Dựa trên kết quả tìm được, nghiên cứu này đề xuất một số hàm ý chính sách có liên quan đến phát triển doanh nghiệp ở vùng nông thôn
Tác động của môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đến sự đổi mới và bền vững
This study analyzes and evaluates the role of Digital Transformation, Digital Leadership, and ESG in enhancing innovation and sustainable development based on survey results from 509 individuals, including employees and managers in the banking sector in Ho Chi Minh City (HCMC). By integrating fundamental quantitative analysis methods and the PLS-SEM structural equation modeling approach using SPSS and SMART PLS software, the study presents notable findings, specifically: (1) Digital Leadership (DL) positively impacts ESG factors (ESG), organizational innovation (IN), and organizational sustainability (SU); (2) Digital Transformation (DT) positively impacts Digital Leadership (DL), ESG factors (ESG), and organizational sustainability (SU); (3) ESG factors (ESG) positively impact organizational innovation (IN) and organizational sustainability (SU); and (4) ESG factors (ESG) play a positive mediating role in the relationship between Digital Leadership (DL) and both organizational innovation (IN) and organizational sustainability (SU). The study offers specific recommendations to promote innovation and sustainable economic development.Nghiên cứu này phân tích và đánh giá vai trò của Chuyển đổi số, Số hóa lãnh đạo và ESG trong việc gia tăng sự đổi mới và phát triển bền vững dựa trên kết quả khảo sát từ 509 cá nhân là nhân viên và quản lý trong lĩnh vực ngân hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM). Bằng cách kết hợp các phương pháp phân tích định lượng cơ bản và mô hình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM từ phần mềm SPSS và SMART PLS, nghiên cứu đã đưa ra những kết quả đáng chú ý, cụ thể: (1) Số hóa lãnh đạo (DL) tác động tích cực đến nhân tố ESG (ESG), Sự đổi mới của tổ chức (IN), Sự bền vững của tổ chức (SU); (2) Chuyển đổi số (DT) tác động tích cực đến nhân tố Số hóa lãnh đạo (DL), nhân tố ESG (ESG), Sự bền vững của tổ chức (SU); (3) Nhân tố ESG (ESG) tác động tích cực đến nhân tố Sự đổi mới của tổ chức (IN), Sự bền vững của tổ chức (SU) và (4) Nhân tố ESG (ESG) có vai trò trung gian tích cực trong mối quan hệ của Số hóa lãnh đạo (DL) tác động đến Sự đổi mới của tổ chức (IN), Sự bền vững của tổ chức (SU). Nghiên cứu đưa ra các khuyến nghị cụ thể nhằm thúc đẩy đổi mới và phát triển kinh tế bền vững
Ảnh hưởng của mô hình học tập kết hợp đối với sức khỏe tinh thần của sinh viên đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh
This study explores the effect of blended learning on university students’ mental health to contribute valuable insights to the education field. This paper applies quantitative methods based on data collected from 478 Ho Chi Minh City students; this study clarifies the link between blended learning and students’ mental health. The results not only provide practical evidence but also offer actionable recommendations for educational policy development, from enhancing students’ autonomy and social connectedness to developing psychological support programs in blended learning environments. These findings may contribute to shaping higher education development strategies in the context of digital transformation, ensuring a balance between educational innovation and the preservation of students’ mental well-beingNghiên cứu khám phá ảnh hưởng của hình thức học tập kết hợp đối với sức khỏe tinh thần của sinh viên đại học, góp phần vào xu hướng hiện đại hóa giáo dục. Nghiên cứu áp dụng phương pháp phân tích định lượng để phân tích dữ liệu thu thập từ 478 sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP. HCM), tập trung làm rõ mối liên hệ giữa học tập kết hợp và sức khỏe tinh thần. Khám phá từ nghiên cứu góp phần mở rộng nền tảng thực nghiệm và đưa ra hàm ý quản trị nhằm hoàn thiện hệ thống giáo dục, từ đó giúp người học thúc đẩy và hoàn thiện năng lực, tự chủ, khả năng gắn kết và triển khai các hoạt động hỗ trợ tinh thần thích ứng với phương thức học tập kết hợp. Nghiên cứu đóng góp các giải pháp chiến lược cho lĩnh vực giáo dục đại học trong thời đại số, cân bằng giữa đổi mới phương pháp và ổn định sức khỏe tinh thần cho người học
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ hưu sớm: Vai trò điều tiết của hiểu biết tài chính - Bằng chứng từ Việt Nam
This study analyzes the factors influencing employees’ early retirement intentions, focusing on personal financial management, financial literacy, working conditions, and the impacts of the social environment. Based on the 760 collected survey responses, after removing invalid forms to ensure data reliability. The Partial Least Squares Structural Equation Modeling (PLS-SEM) method was employed to test the research hypotheses, along with K-clustering and multi-group analysis techniques to examine the moderating roles of various factors. The results indicate that personal financial effectiveness, family pressure, and a positive attitude toward early retirement significantly influence employees’ intentions to retire early. However, financial literacy does not strongly moderate early retirement intention, though it still affects several factors. Work-related pressure and social opinions appear to have little impact on retirement decisions. The study recommends measures such as enhancing financial education, improving working conditions, and developing appropriate retirement support programs to help employees better prepare financially before retirement.Nghiên cứu này phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ hưu sớm của người lao động, tập trung vào quản lý tài chính cá nhân, hiểu biết tài chính, điều kiện làm việc và tác động từ môi trường xã hội. Dựa trên dữ liệu thu thập 760 phiếu khảo sát sau khi đã loại bỏ các phiếu không thoả mãn nhằm đảm bảo tính tin cậy với phương pháp mô hình cấu trúc bình phương nhỏ nhất (PLS-SEM) được sử dụng để kiểm định các giả thuyết, kết hợp với kỹ thuật phân cụm K-clustering và phân tích đa nhóm nhằm kiểm tra vai trò điều tiết của hiểu biết tài chính. Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu quả tài chính cá nhân, áp lực gia đình và thái độ tích cực đối với nghỉ hưu sớm là các yếu tố có ảnh hưởng đáng kể đến ý định nghỉ hưu sớm. Tuy nhiên, hiểu biết tài chính không có tác động điều tiết rõ rệt đến ý định nghỉ hưu sớm, nhưng vẫn ảnh hưởng đến một số yếu tố. Áp lực công việc và quan điểm xã hội không cho thấy ảnh hưởng lớn đến quyết định nghỉ hưu. Nghiên cứu đề xuất các biện pháp như tăng cường giáo dục tài chính, cải thiện điều kiện làm việc và phát triển các chương trình hỗ trợ nghỉ hưu phù hợp để giúp người lao động chuẩn bị tài chính tốt hơn trước khi nghỉ hưu
Ý định sử dụng chai tái sử dụng của học sinh, sinh viên: Tiếp cận bằng mô hình quá trình song song mở rộng (EPPM)
In the context of increasingly severe environmental issues, the use of reusable water bottles is considered a sustainable consumption behavior that should be promoted, especially among students, who play a significant role in shaping future consumption trends; this study aims to confirm the psychological factors influencing the behavioral intention to use reusable water bottles among students in Vietnam, based on the Extended Parallel Process Model (EPPM); data were collected from 299 students using purposive sampling and analysed using PLS-SEM; the results indicate that factors such as perceived severity, self-efficacy, and response efficacy have a positive influence on behavioural intention, and moreover, perceived severity moderates the relationship between self-efficacy and behavioral intention, suggesting that communication campaigns should emphasise individual agency and the positive outcomes of the behaviour, rather than solely focusing on environmental threat warnings.Trong bối cảnh các vấn đề môi trường ngày càng nghiêm trọng, việc sử dụng chai tái sử dụng được xem là một hành vi tiêu dùng bền vững cần được thúc đẩy, đặc biệt trong nhóm học sinh, sinh viên- những người có ảnh hưởng lớn đến xu hướng tiêu dùng tương lai. Nghiên cứu này nhằm khẳng định các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến ý định sử dụng chai tái sử dụng của học sinh, sinh viên tại Việt Nam, dựa trên mô hình quá trình song song mở rộng (Extended Parallel Process Model - EPPM). Dữ liệu được thu thập từ 299 học sinh, sinh viên thông qua phương pháp chọn mẫu có mục đích (purposive sampling) và được phân tích bằng phương pháp PLS-SEM. Kết quả cho thấy các yếu tố như Mức độ nghiêm trọng được cảm nhận, Năng lực tự thân, và Hiệu quả hành động có ảnh hưởng tích cực tới ý định hành vi. Ngoài ra, Mức độ nghiệm động được cảm nhận đóng vai trò điều tiết cho tác động giữa năng lực tự thân và ý định hành vi. Những phát hiện này gợi ý rằng các chiến dịch truyền thông cần nhấn mạnh vào năng lực hành động cá nhân và hiệu quả tích cực của hành vi thay vì chỉ tập trung vào việc cảnh báo nguy cơ môi trường
Áp dụng mô hình nút-địa điểm để đánh giá tính đồng bộ giữa hệ thống hạ tầng giao thông và các dự án phát triển nhà ở trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
The relationship between transportation systems and population growth has been widely studied globally. As urbanization accelerates, population growth leads to increased demand for housing, transportation, land use, and other essential services. A well-developed transportation network facilitates urban expansion and enhances residents’ access to utilities. To ensure stable and sustainable urban development, maintaining a balance between transportation infrastructure and housing projects is crucial. However, assessing this balance presents a significant challenge for urban researchers. This paper provides an overview of the Node-Place model, proposing its application to evaluate the synchronization between transportation infrastructure and housing development projects in Ho Chi Minh City.
Based on the application of the Node-Place model, the authors have made a number of findings: (1) The existing central area (TTHH) and the existing inner city (NTHH) are located at the upper edge of the equilibrium area, showing relatively good transport infrastructure but lower housing development; (2) The suburban district area (NgT) is located at the center of the equilibrium area, showing harmonious development between transport and housing; and (3) the developed inner city area (NTPT) is identified as being in the “tension” zone of the model, showing strong housing development but inadequate transport infrastructure.
By applying this model, the paper suggests strategies to achieve integrated urban development, ensuring that both infrastructure and housing projects are balanced to support the city’s growth.Mối quan hệ giữa hệ thống giao thông và sự tăng trưởng dân số đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới. Khi quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ, sự tăng trưởng dân số dẫn đến nhu cầu tăng cao về nhà ở, giao thông, sử dụng đất và các dịch vụ thiết yếu khác. Một hệ thống giao thông phát triển giúp mở rộng không gian đô thị và nâng cao khả năng tiếp cận các tiện ích cho cư dân. Để đảm bảo sự phát triển ổn định và bền vững của đô thị, việc duy trì sự cân bằng giữa cơ sở hạ tầng giao thông và các dự án nhà ở là điều vô cùng quan trọng. Tuy nhiên, việc đánh giá sự cân bằng này là một thách thức lớn đối với các nhà nghiên cứu.
Bài báo này cung cấp một cái nhìn tổng quan về mô hình Nút-Địa điểm và đề xuất ứng dụng phương pháp này để đánh giá tính đồng bộ giữa hệ thống hạ tầng giao thông và các dự án phát triển nhà ở tại Thành phố Hồ Chí Minh. Trên cơ sở áp dụng mô hình Nút-Địa điểm, nhóm tác giả đã có một số phát hiện: (1) Khu vực Trung Tâm Hiện Hữu (TTHH) và Nội Thành Hiện Hữu (NTHH) nằm ở cạnh trên của khu vực cân bằng, cho thấy có hạ tầng giao thông tương đối tốt nhưng có phát triển về nhà ở thấp hơn; (2) Khu vực các huyện Ngoại Thành (NgT) nằm ở vị trí trung tâm của khu vực cân bằng, cho thấy sự phát triển hài hòa giữa giao thông và nhà ở và (3) khu vực Nội Thành Phát Triển (NTPT) được nhận diện nằm ở vùng “căng thẳng” của mô hình, cho thấy sự phát triển mạnh về nhà ở nhưng hạ tầng giao thông chưa tương xứng.
Qua đó, bài báo đưa ra các chiến lược nhằm đạt được sự phát triển đô thị đồng bộ, đảm bảo rằng cả hạ tầng giao thông và các dự án nhà ở phát triển song hành để hỗ trợ sự tăng trưởng của thành phố
Thu nhận cao chiết chứa polyphenol và flavonoid từ lá dứa thơm (Pandanus amaryllifolius Roxb.) bằng vi sóng và đánh giá tiềm năng chống oxy hóa
This study employed microwave-assisted extraction using water as a solvent to obtain natural bioactive compounds extracts from pandan leaves (Pandanus amaryllifolius Roxb.). This method enhances extraction efficiency, reduces processing time, and minimizes the environmental impact associated with organic solvents. Key extraction parameters, including the solid-to-liquid ratio, microwave power, and extraction time, were investigated to optimize the recovery of polyphenols and flavonoids from the plant material. After concentration, the extract was evaluated for its antioxidant activity using two indicators: Ferric Reducing Antioxidant Power (FRAP) and DPPH free radical scavenging capacity. The optimal conditions were identified as a material-to-solvent ratio of 1:50 (g/ml), microwave power of 440 W, and an extraction time of 02 minutes. Under these conditions, the extract contained 102.53 mg GAE/g of total polyphenols and 251.18 mg RE/g of total flavonoids (on a dry basis). The extract exhibited ferric reducing power with an ∆OD700 of 0.0575 at 100 µg/ml, and a free radical scavenging ability with an IC50 value of 60.696 µg/ml in the DPPH assay. These findings suggest the potential application of pandan leaf extract as a natural source of bioactive compounds for functional food and pharmaceutical development.Nghiên cứu này sử dụng kỹ thuật chiết hỗ trợ vi sóng với dung môi nước để thu nhận cao chiết chứa các hợp chất tự nhiên từ lá dứa thơm (Pandanus amaryllifolius Roxb.). Phương pháp này giúp tăng hiệu suất chiết, tiết kiệm thời gian và giảm thiểu tác động từ dung môi hữu cơ. Các yếu tố kỹ thuật như tỷ lệ mẫu: dung môi, công suất và thời gian xử lý vi sóng được khảo sát nhằm tối ưu hóa việc thu nhận polyphenol và flavonoid từ nguyên liệu. Sau khi cô đặc, cao chiết được đánh giá khả năng chống oxy hóa bằng hai chỉ tiêu: năng lực khử (FRAP) và hiệu suất bắt gốc tự do (DPPH). Điều kiện thích hợp bao gồm tỷ lệ nguyên liệu: dung môi là 1:50 (g/ml), công suất 440 W và thời gian chiết 02 phút. Ở điều kiện này, cao chiết chứa 102.53 mg GAE/g polyphenol và 251.18 mg RE/g flavonoid tính trên mẫu khô. Cao chiết thể hiện năng lực khử sắt với ∆OD700 = 0.0575 (100 µg/ml) và khả năng trung hòa gốc tự do với IC₅₀ = 60.696 µg/ml trong thử nghiệm DPPH. Những phát hiện này hỗ trợ tiềm năng ứng dụng cao chiết từ lá dứa thơm như một nguyên liệu thiên nhiên có giá trị sinh học trong thực phẩm chức năng và dược phẩm